Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tổn thất khác" (1)
tổn thất khác

Tiếng Anh
Danh từmiscellaneous loss
Từ liên quan "tổn thất khác" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tổn thất khác" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
